lycopodium obscurum

lycopodium obscurum

A single lycopodium obscurum grows on the shaded forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thạch tùng (club moss): "Lycopodium obscurum" tên khoa học của một loài thạch tùng, thường được gọi là "thạch tùng rậm" hoặc "thạch tùng tối". Đây một loại thực vật mạch, thuộc họ Lycopodiaceae, đặc điểm thân , nhỏ mọc dày, thường thấy trong các khu rừng ẩm ướtBắc Mỹ Đông Á.

dụ sử dụng
  • (Lycopodium obscurum is commonly found in moist coniferous forests.)
  • (Botanists study lycopodium obscurum to understand the evolution of vascular plants.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Một số loài thạch tùng, bao gồm lycopodium obscurum, từng được dùng làm thuốc chữa bệnh, nhưng hiệu quả chưa được khoa học hiện đại xác nhận.

    • Người dân bản địa đã sử dụng lycopodium obscurum trong các bài thuốc chữa bệnh ngoài da. (Indigenous people have used lycopodium obscurum in remedies for skin ailments.)
  • Trong sinh thái học: Lycopodium obscurum đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm của đất cung cấp môi trường sống cho các loài côn trùng nhỏ.

    • Sự hiện diện của lycopodium obscurum cho thấy hệ sinh thái rừng còn nguyên . (The presence of lycopodium obscurum indicates a pristine forest ecosystem.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopodium (danh từ): Chi thạch tùng, bao gồm nhiều loài tương tự.

    • Lycopodium một chi thực vật cổ đại họ hàng với dương xỉ. (Lycopodium is an ancient genus of plants related to ferns.)
  • Club moss (danh từ): Tên thông thường chỉ các loài trong chi Lycopodium.

    • Club moss một nhóm thực vật không hoa, sinh sản bằng bào tử. (Club moss is a group of non-flowering plants that reproduce by spores.)
Từ đồng nghĩa
  • Thạch tùng rậm: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Ground pine: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến lycopodium obscurum đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến lycopodium obscurum đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.